Nếu như thị trường phái sinh hàng hóa được ví như là kho báu của giới đầu tư vậy thì bảng giá hàng hóa phái sinh chính là tấm bản đồ đưa những nhà đầu tư chạm đến thành công. Vậy sau đây hãy cùng Giacaphe24h.vn “lên thuyền” và giúp bạn tìm hiểu chi tiết về bảng giá hàng hóa phái sinh nhé!
Bảng giá phái sinh hàng hóa là gì?
Bảng giá hàng hóa phái sinh là tài liệu hoặc giao diện trực tuyến cung cấp thông tin chi tiết về các hợp đồng phái sinh liên quan đến hàng hóa cơ sở. Nó bao gồm các dữ liệu quan trọng như giá hiện tại của hợp đồng, sự thay đổi giá so với phiên trước, khối lượng giao dịch, giá mở cửa và giá đóng cửa, cùng với thông tin về kỳ hạn hợp đồng.
Bảng giá này giúp nhà đầu tư, thương nhân và các bên liên quan theo dõi sự biến động giá của các hợp đồng phái sinh, từ đó hỗ trợ việc ra quyết định giao dịch, đầu tư, và quản lý rủi ro hiệu quả hơn.

Danh mục thông tin chính trong bảng giá phái sinh hàng hóa
Bảng giá hàng hóa có 3 màu để thể hiện 3 mức giá khác giá: xanh lá (giá tăng), đỏ (giá giảm) và vàng (giá bằng)
Danh sách những mục chính trong bảng giá hàng hóa
1.1. Mã hợp đồng (Contract Code)
Mã định danh của từng hợp đồng phái sinh, giúp phân biệt các hợp đồng khác nhau.
VD:
Hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa phái sinh giao dịch tại Sở Giao Dịch Hàng Hóa Việt Nam (MXV) sẽ được đặt mã hợp đồng theo nguyên tắc sau:
Mã hợp đồng = Mã hàng hóa + Mã tháng đáo hạn + Mã năm đáo hạn
Trong đó:
-
Mã hàng hóa: được quy định trong đặc tả hợp đồng hàng hóa tương ứng
-
Mã tháng: được quy định theo các chữ cái
-
Mã năm đáo hạn được quy định là hai số cuối của năm
1.2. Tên hàng hóa (Commodity Name)
Tên của hàng hóa cơ sở mà hợp đồng phái sinh liên quan đến, ví dụ như dầu thô, vàng, ngô, cà phê.
1.3. Kỳ hạn hợp đồng (Contract Expiry Date)
Ngày mà hợp đồng phái sinh sẽ hết hạn và các bên phải thực hiện nghĩa vụ của mình.
1.4. Giá hiện tại (Current Price)
Giá của hợp đồng phái sinh tại thời điểm hiện tại.
1.5. Thay đổi giá (Price Change)
Sự thay đổi giá của hợp đồng so với phiên giao dịch trước đó, thường được thể hiện dưới dạng số tuyệt đối hoặc tỷ lệ phần trăm.
1.6. Khối lượng giao dịch (Trading Volume)
Số lượng hợp đồng phái sinh đã được giao dịch trong một khoảng thời gian cụ thể.
1.7. Giá mở cửa (Opening Price)
Giá của hợp đồng khi phiên giao dịch bắt đầu.
1.8. Giá đóng cửa (Closing Price)
Giá của hợp đồng khi phiên giao dịch kết thúc.
1.9. Giá cao nhất (Highest Price) và giá thấp nhất (Lowest Price)
Giá cao nhất và thấp nhất của hợp đồng trong một phiên giao dịch cụ thể.
1.10. Biến động giá (Price Volatility)
Mức độ biến động của giá hợp đồng trong một khoảng thời gian, thường được đo bằng độ lệch chuẩn của giá.

Mã hàng hóa phái sinh
Mã hàng hóa phái sinh (Commodity Code) là các ký hiệu đại diện cho các loại hàng hóa khác nhau được giao dịch trên thị trường phái sinh. Mỗi mã hàng hóa được gán cho một sản phẩm cụ thể, giúp nhà đầu tư dễ dàng nhận diện và giao dịch trên các sàn giao dịch phái sinh.
Dưới đây là bảng đặc tả một số mã hàng hóa phái sinh phổ biến:
| STT | Mã hàng hóa CQG | Tên hàng hóa | Sở giao dịch | Tiền tệ | Đơn vị hợp đồng | Độ lớn hợp đồng |
| Nhóm ngành nông sản | ||||||
| 1 | ZWA | Lúa Mì | CBOT | USD | Bushel | 5,000 |
| 2 | ZSE | Đậu Tương | Bushel | 5,000 | ||
| 3 | ZME | Khô Đậu Tương | Short ton | 100 | ||
| 4 | ZLE | Dầu Đậu Tương | Pound | 60,000 | ||
| 5 | ZCE | Ngô | Bushel | 5,000 | ||
| 6 | KWE | Lúa Mì Kansas | Bushel | 5,000 | ||
| 7 | ZRE | Gạo Thô | Cwt | 2,000 | ||
| Nhóm ngành kim loại | ||||||
| 1 | SIE | Bạc | COMEX | USD | Troy ounce | 5,000 |
| 2 | PLE | Bạch Kim | NYMEX | Troy ounce | 50 | |
| 3 | FEF | Quặng Sắt | SGX | Ton | 100 | |
| 4 | CPE | Đồng | COMEX | Pound | 25,000 | |
| Nhóm ngành năng lượng | ||||||
| 1 | CLE | Dầu WTI | NYMEX | USD | Barrel | 1,000 |
| 2 | QO | Dầu Brent | ICE EU | Barrel | 1,000 | |
| 3 | NGE | Khí Tự Nhiên | NYMEX | mmBtu | 10,000 | |
| 4 | RBE | Xăng RBOB | NYMEX | Gallon | 42,000 | |
| 5 | QP | Dầu Ít Lưu Huỳnh | ICE EU | Ton | 100 | |
| Nhóm ngành công nghiệp | ||||||
| 1 | ZFT | Cao Su TSR 20 | SGX | USD | Kg | 5,000 |
| 2 | TRU | Cao Su RSS3 TOCOM | TOCOM | JPY | Kg | 5,000 |
| 3 | CCE | Ca Cao | ICE US | USD | Ton | 10 |
| 4 | LRC | Cà Phê Robusta | ICE EU | Ton | 10 | |
| 5 | KCE | Cà Phê Arabica | ICE US | Pound | 37,500 | |
| 6 | QW | Đường Trắng | ICE US | Ton | 50 | |
| 7 | CTE | Bông Sợi | ICE US | Pound | 50,000 | |
<< Xem thêm: Mã giao dịch cà phê: Chìa khóa nắm giữ thị trường >>
Cách sử dụng bảng giá hàng hóa phái sinh chi tiết nhất
Sử dụng bảng giá hàng hóa phái sinh một cách chi tiết giúp nhà đầu tư theo dõi và phân tích thông tin thị trường để ra quyết định đầu tư hiệu quả. Dưới đây là các bước cơ bản để sử dụng bảng giá này:
Cách phân tích và sử dụng dữ liệu trong bảng giá hàng hóa
1.1. Xem Mã Hợp Đồng (Contract Code)
Xác định mã hợp đồng của từng loại phái sinh hàng hóa. Mã hợp đồng giúp bạn phân biệt giữa các loại hợp đồng và hàng hóa khác nhau.
1.2. Kiểm Tra Tên Hàng Hóa (Commodity Name)
Xem tên hàng hóa cơ sở mà hợp đồng phái sinh liên quan đến, như dầu thô, vàng, ngô, hay cà phê. Điều này giúp bạn xác định đúng loại hàng hóa đang được giao dịch.
1.3. Xem Kỳ Hạn Hợp Đồng (Expiry Date)
Xác định ngày hết hạn của hợp đồng. Điều này quan trọng vì bạn cần biết thời điểm hợp đồng sẽ đáo hạn để lập kế hoạch giao dịch hoặc quyết định mua bán.
1.4. Theo Dõi Giá Hiện Tại (Current Price)
Kiểm tra giá hiện tại của hợp đồng phái sinh. Giá này cho biết giá trị của hợp đồng tại thời điểm hiện tại và giúp bạn quyết định có nên giao dịch hay không.
1.5. Xem Thay Đổi Giá (Price Change)
So sánh giá hiện tại với giá của phiên giao dịch trước đó để biết mức thay đổi giá. Điều này giúp bạn hiểu xu hướng thị trường và biến động giá.
1.6. Theo Dõi Khối Lượng Giao Dịch (Trading Volume)
Xem số lượng hợp đồng được giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định. Khối lượng giao dịch cao có thể cho thấy tính thanh khoản cao và sự quan tâm của thị trường.
1.7. Xem Giá Mở Cửa và Đóng Cửa (Opening/Closing Price)
Xem giá của hợp đồng khi phiên giao dịch bắt đầu và kết thúc. Điều này giúp bạn phân tích diễn biến giá trong suốt phiên giao dịch.
1.8. Kiểm Tra Giá Cao Nhất và Thấp Nhất (Highest/Lowest Price)
Xem giá cao nhất và thấp nhất của hợp đồng trong một phiên giao dịch để hiểu phạm vi biến động giá.
1.9. Phân Tích Biến Động Giá (Price Volatility)
Xem mức độ biến động giá của hợp đồng để đánh giá rủi ro và sự biến động của thị trường.
1.10. So Sánh Với Các Chỉ Số Khác
Đối chiếu thông tin từ bảng giá với các chỉ số và dữ liệu thị trường khác để có cái nhìn tổng quan hơn và đưa ra quyết định chính xác.
→ Khi sử dụng bảng giá hàng hóa phái sinh, hãy thường xuyên cập nhật thông tin và áp dụng phân tích kỹ thuật hoặc phân tích cơ bản để đưa ra quyết định giao dịch và đầu tư sáng suốt.

Một số mẹo khi sử dụng bảng giá phái sinh hàng hóa
2.1. So sánh các kỳ hạn khác nhau
Để hiểu rõ hơn về triển vọng dài hạn của hàng hóa, bạn có thể so sánh giá của các hợp đồng với các kỳ hạn khác nhau.
2.2. Theo dõi tin tức thị trường
Giá hàng hóa thường chịu ảnh hưởng lớn từ các tin tức kinh tế, chính trị và thời tiết. Do đó, việc theo dõi sát sao các tin tức liên quan sẽ giúp bạn dự đoán được các biến động giá.
2.3. Xem xét các yếu tố rủi ro
Đầu tư vào hàng hóa phái sinh có rủi ro cao, do đó cần cân nhắc cẩn thận, đặc biệt là với các biến động bất ngờ trong giá
Tầm quan trọng của bảng giá hàng hóa phái sinh
Bảng giá phái sinh hàng hóa là một công cụ thiết yếu trong việc cung cấp thông tin, hỗ trợ quản lý rủi ro, và giúp định hướng các quyết định đầu tư, đóng góp vào sự ổn định và hiệu quả của thị trường hàng hóa.
1. Định giá công bằng
Bảng giá cung cấp thông tin về giá các hợp đồng phái sinh hàng hóa, giúp các nhà đầu tư, doanh nghiệp và các bên liên quan biết được giá hiện tại của các sản phẩm hàng hóa. Điều này giúp họ ra quyết định giao dịch dựa trên thông tin chính xác và minh bạch.
2. Quản lý rủi ro
Các hợp đồng phái sinh hàng hóa, như hợp đồng tương lai, quyền chọn, và hợp đồng hoán đổi, thường được sử dụng để quản lý rủi ro liên quan đến biến động giá của hàng hóa cơ sở. Bảng giá giúp các bên liên quan theo dõi biến động giá và điều chỉnh chiến lược phòng ngừa rủi ro của họ kịp thời.
3. Cung cấp thanh khoản
Một bảng giá rõ ràng và cập nhật thường xuyên giúp tạo ra thanh khoản trên thị trường, vì nó cho phép người mua và người bán dễ dàng thực hiện các giao dịch mà không gặp khó khăn lớn.
4. Định hướng quyết định đầu tư:
Các nhà đầu tư sử dụng thông tin từ bảng giá để phân tích xu hướng thị trường, đưa ra các quyết định đầu tư có cơ sở hơn. Thông tin này cũng giúp các nhà phân tích và các chuyên gia tài chính dự đoán biến động giá trong tương lai.
5. Hỗ trợ trong việc xác định giá hàng hóa cơ sở
Giá của các hợp đồng phái sinh hàng hóa thường phản ánh kỳ vọng của thị trường về giá của hàng hóa cơ sở trong tương lai. Điều này giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư đánh giá và lập kế hoạch cho các hoạt động liên quan đến hàng hóa.
6. Theo dõi và phân tích thị trường
Bảng giá phái sinh cung cấp dữ liệu cần thiết cho việc phân tích thị trường và theo dõi các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa, như thay đổi trong cung cầu, biến động chính trị, và các yếu tố kinh tế toàn cầu.
Các trang cập nhật bảng giá hàng hóa phái sinh uy tín nhất
Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV)
MXV là cơ quan duy nhất được cấp phép quản lý các giao dịch hàng hóa phái sinh tại Việt Nam. Trang web này cung cấp thông tin chi tiết và chính xác về giá cả hàng hóa, biểu đồ, và dữ liệu thị trường của các loại hàng hóa như nông sản, kim loại, năng lượng. Bảng giá được cập nhật liên tục theo thời gian thực.
Investing.com
Đây là trang web quốc tế uy tín, cung cấp bảng giá chi tiết của các mặt hàng hàng hóa phái sinh trên toàn cầu như vàng, dầu, cà phê, đường, kim loại, và các mặt hàng nông sản. Ngoài giá cả, Investing.com còn cung cấp các công cụ phân tích kỹ thuật, tin tức thị trường và biểu đồ trực quan.
Tinhanghoa.vn
Hiện tại Tinhanghoa.vn đang là trang web uy tín hàng đầu tại Việt Nam - cung cấp bảng giá hàng hóa phái sinh và cập nhật các tin tức liên tục trong ngày, thị trường hàng hóa được nhận định và phân tích kỹ thuật theo góc nhìn từ các chuyên gia. Ngoài ra, trang web này còn chia sẻ những kiến thức đầu tư liên quan hữu ích và chi tiết nhất.
