Giá tiêu hôm nay, ngày 29/11/2024, ghi nhận mức tăng mạnh lên đến 144.300 VNĐ/kg, tăng 1.800 VNĐ so với ngày trước đó.
.png)
Giá tiêu trong nước
Tại các khu vực Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, giá tiêu hôm nay tiếp tục xu hướng tăng, mang lại tín hiệu tích cực cho bà con nông dân.
| Khu vực | Giá trung bình | Thay đổi |
| Gia Lai | 144,000 | +1,500 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 143,000 | +1,500 |
| Đắk Lắk | 145,500 | +2,000 |
| Bình Phước | 144,000 | +2,000 |
| Đắk Nông | 145,005 | +2,000 |
- Giá tiêu xô tính theo đầu giá
- Đơn vị tính: VNĐ/kg
-
Khu vực Tây Nguyên:
-
Gia lai : Giá tiêu đạt mức 144.000 đồng/kg, tăng mạnh 1.500 đồng/kg so với hôm qua.
-
Đắk Lắk: Giá giao dịch ở mức 144.500 đồng/kg, tăng thêm 2.000 đồng/kg.
-
Đắk Nông: Giá hiện tại ở mức 145.005 đồng/kg, tăng thêm 2.000 đồng/kg so với ngày hôm qua.
-
Khu vực Đông Nam Bộ:
-
Bà Rịa - Vũng Tàu: Giá tiêu tăng 1.500 đồng/kg, hiện giao dịch ở mức 143.000 đồng/kg.
-
Bình Phước: Giá tăng 2.000 đồng/kg, đạt mức 144.000 đồng/kg.
Nhìn chung, giá tiêu tại các khu vực trên dao động trong khoảng 143.000 - 145.500 đồng/kg, với mức tăng từ 1.500 - 2.000 đồng/kg.
Dự báo xuất khẩu cuối năm 2024
Trong hai tháng cuối năm, Việt Nam kỳ vọng xuất khẩu khoảng 25.000 tấn tiêu mỗi tháng, đạt kim ngạch khoảng 300 triệu USD. Dự báo, tổng kim ngạch xuất khẩu hồ tiêu và gia vị trong năm 2024 có thể đạt 1,4 tỷ USD, mức kỷ lục mới.
Các chuyên gia dự đoán năm 2025, Trung Quốc – thị trường tiêu thụ lớn – có thể tăng nhập khẩu trở lại, sau khi chỉ đạt 10.000 tấn trong năm nay, thấp hơn rất nhiều so với mức trung bình 50.000 - 60.000 tấn các năm trước.
Giá tiêu thế giới
| Thị trường | USD/Tấn | Thay đổi | VNĐ/kg (*) |
| Indonesia - Black Pepper | 6,624 | +0.42 | 168,972 |
| Indonesia - White Pepper | 9,131 | +0.33 | 232,923 |
| Brazil Black - Pepper ASTA 570 | 6,150 | +1.63 | 156,881 |
| Malaysia - Black Pepper ASTA | 8,400 | 0 | 214,276 |
| Malaysia - White Pepper ASTA | 10,500 | 0 | 267,845 |
| Viet Nam - Black Pepper 500 g/l | 6,200 | 0 | 158,156 |
| Viet Nam - Black Pepper 550 g/l | 6,500 | 0 | 165,809 |
| Viet Nam - White Pepper ASTA | 9,400 | 0 | 239,785 |
- Đơn vị tính: USD/tấn
- Mức thay đổi: %, so với ngày trước đó
- Nguồn: Cộng đồng Hồ tiêu Quốc tế
* Giá quy đổi VNĐ/kg
Theo số liệu từ Cộng đồng Hồ tiêu Quốc tế (IPC):
-
Indonesia:
-
Tiêu đen Lampung đạt 6.624 USD/tấn (+0,42%).
-
Tiêu trắng Muntok ở mức 9.131 USD/tấn (+0,33%).
-
Malaysia:
-
Tiêu đen ASTA duy trì ở mức 8.400 USD/tấn.
-
Tiêu trắng ASTA vẫn ổn định tại 10.500 USD/tấn.
-
Brazil:
-
Tiêu đen ASTA 570 giao dịch ở mức 6.050 USD/tấn, không thay đổi.
-
Việt Nam:
-
Tiêu đen loại 500 g/l và 550 g/l giữ giá lần lượt là 6.200 USD/tấn và 6.500 USD/tấn.
-
Tiêu trắng duy trì ở mức 9.400 USD/tấn.
Trong khi giá tiêu tại Indonesia tăng nhẹ, các thị trường khác như Malaysia, Brazil, và Việt Nam vẫn duy trì sự ổn định, phản ánh sự cân bằng cung cầu trong bối cảnh toàn cầu ít biến động lớn.
Giá tiêu Ấn Độ
| Loại tiêu | Rupee/tạ | Thay đổi | VNĐ/kg (*) |
| GARBLED | 64,500 | +100 | 201,666 |
| Gram/lít | 61,500 | +100 | 192,286 |
| UNGARBLED | 62,500 | +100 | 195,413 |
- Đơn vị tính: Rupee (INR)/tạ
- Thay đổi: Rupee (INR)/tạ, so với ngày trước đó
* Giá quy đổi VNĐ/kg
Bảng giá tiêu Ấn Độ trong hình trên cho thấy mức giá hiện tại của các loại tiêu từ Ấn Độ, được tính bằng đơn vị Rupee (INR) và chuyển đổi sang VNĐ. Cụ thể:
-
Tiêu Garbled: 64.500 Rupee/tạ, tăng 100 Rupee so với ngày trước, tương đương với 201.666 VNĐ/kg.
-
Tiêu Gram/lit: 61.500 Rupee/tạ, tăng 100 Rupee so với ngày hôm trước, tương đương 192.286 VNĐ/kg.
-
Tiêu Ungarbled: 62.500 Rupee/tạ, tăng 100 Rupee so với ngày trước, tương đương 195.413 VNĐ/kg.
Tóm lại, giá tiêu từ Ấn Độ đều có xu hướng tăng nhẹ so với ngày hôm trước, với mức tăng khoảng 100 Rupee/tạ. Điều này phản ánh sự điều chỉnh nhẹ trong giá tiêu tại Ấn Độ, và khi chuyển đổi ra tiền VNĐ, các mức giá này dao động từ khoảng 192.000 VNĐ/kg đến 201.000 VNĐ/kg.
>>>Tham khảo thêm:
Giá hồ tiêu hôm nay| Cập nhật giá hồ tiêu liên tục hàng ngày
