Giá tiêu trung bình hôm nay tăng mạnh 1.300 VNĐ/kg, đạt mức 142.600 VNĐ/kg so với ngày hôm qua, ghi nhận nhiều biến động đáng chú ý tại thị trường trong nước và thế giới.
Giá tiêu trong nước
Tại các khu vực Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, giá hồ tiêu có sự thay đổi khác nhau, cụ thể:
| Khu vực | Giá trung bình | Thay đổi |
| Gia Lai | 142,500 | +1,000 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 141,500 | +1,500 |
| Đắk Lắk | 143,500 | +1,500 |
| Bình Phước | 142,000 | +1,000 |
| Đắk Nông | 143,500 | +1,300 |
- Giá tiêu xô tính theo đầu giá
- Đơn vị tính: VNĐ/kg
Khu vực Tây Nguyên:
-
Đắk Lắk: Giá tiêu hôm nay đạt 143.500 VNĐ/kg, tăng 1.500 VNĐ/kg.
-
Gia Lai: Giá tiêu giao dịch ở mức 142.500 VNĐ/kg, tăng 1.000 VNĐ/kg.
-
Đắk Nông: Ghi nhận mức giá cao nhất trong khu vực, đạt 142.500 VNĐ/kg, tăng 1.500 VNĐ/kg.
Khu vực Đông Nam Bộ:
-
Bà Rịa - Vũng Tàu: Giá tăng mạnh 1.500 VNĐ/kg, 141.500 VNĐ/kg.
-
Bình Phước: Giá tiêu tăng 1.000 VNĐ/kg, hiện ở mức 142.000 VNĐ/kg.
Nhìn chung, giá tiêu tại các tỉnh Tây Nguyên có xu hướng tăng nhẹ, đặc biệt là tại Đắk Nông, trong khi Bà Rịa - Vũng Tàu lại ghi nhận mức giảm đáng chú ý. Hiện giá thu mua trong nước dao động từ 141.500 - 143.500 VNĐ/kg.
Diện tích trồng tiêu và xu hướng thị trường
Dự kiến diện tích trồng tiêu tại Việt Nam sẽ giảm xuống khoảng 110.000 ha trong tương lai, do:
-
Điều kiện thời tiết bất lợi.
-
Sâu bệnh gây hại.
-
Sự cạnh tranh từ các loại nông sản khác có giá trị cao hơn.
Ngoài ra, một số thị trường xuất khẩu lớn đang siết chặt tiêu chuẩn kỹ thuật đối với hồ tiêu Việt Nam, khiến việc mở rộng thị trường gặp nhiều thách thức. Để giữ vững vị thế, Việt Nam cần tập trung vào quản lý chất lượng đất và cây trồng.
Tuy nhiên, Việt Nam vẫn duy trì vị trí là quốc gia xuất khẩu tiêu hàng đầu thế giới, với 11% thị phần toàn cầu năm 2023. Trong 10 tháng đầu năm 2024, sản lượng xuất khẩu đạt 219.000 tấn, với các thị trường trọng điểm như Mỹ, EU, Trung Quốc, Ấn Độ và Trung Đông.
Giá tiêu thế giới
| Thị trường | USD/Tấn | Thay đổi | VNĐ/kg (*) |
| Indonesia - Black Pepper | 6,596 | 0 | 168,258 |
| Indonesia - White Pepper | 9,101 | 0 | 232,158 |
| Brazil Black - Pepper ASTA 570 | 6,050 | 0 | 154,330 |
| Malaysia - Black Pepper ASTA | 8,400 | 0 | 214,276 |
| Malaysia - White Pepper ASTA | 10,500 | 0 | 267,845 |
| Viet Nam - Black Pepper 500 g/l | 6,200 | 0 | 158,156 |
| Viet Nam - Black Pepper 550 g/l | 6,500 | 0 | 165,809 |
| Viet Nam - White Pepper ASTA | 9,400 | 0 | 239,785 |
- Đơn vị tính: USD/tấn
- Mức thay đổi: %, so với ngày trước đó
- Nguồn: Cộng đồng Hồ tiêu Quốc tế
* Giá quy đổi VNĐ/kg
Theo Cộng đồng Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu tại các thị trường lớn hôm nay ổn định:
-
Indonesia:
-
Hồ tiêu đen Lampung: 6.596 USD/tấn.
-
Hồ tiêu trắng Muntok: 9.101 USD/tấn.
-
Malaysia:
-
Hồ tiêu đen ASTA: 8.400 USD/tấn.
-
Hồ tiêu trắng ASTA: 10.500 USD/tấn.
-
Brazil:
-
Hồ tiêu đen ASTA 570: 6.000 USD/tấn.
-
Việt Nam:
-
Hồ tiêu đen 500 g/l: 6.200 USD/tấn.
-
Hồ tiêu đen 550 g/l: 6.500 USD/tấn.
-
Hồ tiêu trắng: 9.400 USD/tấn.
Nhìn chung, thị trường tiêu quốc tế tiếp tục ổn định, không có sự biến động lớn, với các thị trường chủ chốt duy trì giá bán tương đối đồng đều.
Giá tiêu Ấn Độ
| Loại tiêu | Rupee/tạ | Thay đổi | VNĐ/kg (*) |
| GARBLED | 64,400 | +100 | 201,354 |
| Gram/lít | 61,400 | +100 | 191,974 |
| UNGRABLED | 62,400 | +100 | 195,100 |
- Đơn vị tính: Rupee (INR)/tạ
- Thay đổi: Rupee (INR)/tạ, so với ngày trước đó
* Giá quy đổi VNĐ/kg
Bảng trên cung cấp thông tin về giá tiêu tại Ấn Độ, với các loại tiêu khác nhau được tính theo đơn vị Rupee/tạ và quy đổi ra VNĐ/kg. Dưới đây là phân tích chi tiết:
Phân tích:
-
Xu hướng giá:
-
Giá tiêu tại Ấn Độ đang trong xu hướng tăng nhẹ (100 Rupee/tạ), phản ánh tín hiệu tích cực của thị trường trong nước.
-
Giá tiêu Garbled cao nhất, do chất lượng được kiểm định kỹ càng hơn.
-
So sánh giá giữa các loại tiêu:
-
Tiêu Garbled (đã sàng lọc) có giá cao hơn Ungarbled (chưa sàng lọc), chênh lệch khoảng 6.254 VNĐ/kg. Điều này hợp lý vì loại tiêu này đòi hỏi thêm công đoạn xử lý.
-
Loại tiêu Gram/lit có giá thấp nhất, chủ yếu do tiêu chuẩn đánh giá dựa trên khối lượng.
-
Tác động tới Việt Nam:
-
Giá tiêu tại Ấn Độ có thể ảnh hưởng đến xuất khẩu tiêu của Việt Nam, vì hai quốc gia đều nằm trong nhóm các nước xuất khẩu tiêu lớn nhất thế giới.
-
Giá tiêu Garbled của Ấn Độ (201.354 VNĐ/kg) hiện cao hơn giá tiêu đen của Việt Nam (khoảng 142.000 VNĐ/kg). Đây là lợi thế cạnh tranh về giá cho tiêu Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Bảng giá trên cho thấy sự tăng giá đồng bộ tại Ấn Độ, trong đó tiêu Garbled có giá cao nhất, phản ánh nhu cầu thị trường đối với tiêu chất lượng cao. Xu hướng này có thể tạo cơ hội và thách thức cho xuất khẩu tiêu Việt Nam trong việc cạnh tranh về chất lượng và giá cả.
Kết luận
Giá tiêu hôm nay tại thị trường nội địa ghi nhận xu hướng tăng ở nhiều khu vực, dù vẫn có sự trái chiều tại một số tỉnh. Trong khi đó, giá tiêu quốc tế duy trì sự ổn định, phản ánh trạng thái cân bằng của thị trường toàn cầu.
>>>Tham khảo thêm:
Giá hồ tiêu hôm nay| Cập nhật giá hồ tiêu liên tục hàng ngày

