Tình hình trong nước
Hôm nay, giá tiêu trong nước trung bình đạt mức 148.800 đồng/kg, tăng +600đ so với ngày trước đó.
| Khu vực | Giá trung bình | Thay đổi |
| Gia Lai | 148.000 | +500 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 149.000 | 0 |
| Đắk Lắk | 149.000 | +1.000 |
| Bình Phước | 148.000 | +1.000 |
| Đắk Nông | 150.000 | +500 |
- Giá tiêu xô tính theo đầu giá
- Đơn vị tính: VNĐ/kg
Diễn biến giá tiêu thế giới
| Thị trường | USD/Tấn | VNĐ/kg (*) |
| Indonesia - Black Pepper | 6.832 | 174.558 |
| Indonesia - White Pepper | 8.940 | 228.417 |
| Brazil Black - Pepper ASTA 570 | 6.325 | 161.604 |
| Malaysia - Black Pepper ASTA | 8.600 | 219.730 |
| Malaysia - White Pepper ASTA | 10.600 | 278.495 |
| Viet Nam - Black Pepper 500 g/l | 6.400 | 163.520 |
| Viet Nam - Black Pepper 550 g/l | 6.700 | 171.185 |
| Viet Nam - White ASTA | 9.600 | 245.280 |
- Đơn vị tính: USD/tấn
- Giá quy đổi VNĐ/kg
Tại thị trường Ấn Độ
| Loại tiêu | Rupee/100kg | VNĐ/kg (*) |
| GARBLED | 65.600 | 201.871 |
| Gram/lít | 62.600 | 192.639 |
| UNGARBLED | 63.600 | 195.717 |
- Đơn vị tính: Rupee (INR)/tạ
- Thay đổi: Rupee (INR)/tạ, so với ngày trước đó
- Giá quy đổi VNĐ/kg
Tin tức hồ tiêu
Giá tiêu toàn cầu hiện vẫn đang duy trì ở mức cao do sự sụt giảm nguồn cung trong khi nhu cầu tiêu thụ vẫn tăng mạnh. Tình hình này không chỉ ảnh hưởng đến các quốc gia sản xuất lớn mà còn tạo áp lực đáng kể lên thị trường quốc tế. Tại Mỹ, giá tiêu đen đã đạt đỉnh 8,693 USD/tấn vào tháng 6 năm trước, điều này cho thấy mức tăng trưởng đáng kể trong thời gian qua. Sự biến động này được thúc đẩy bởi sản lượng tiêu toàn cầu năm 2024 ước tính chỉ đạt 533.000 tấn, giảm 10.000 tấn so với năm 2023. Đây là dấu hiệu rõ ràng về sự mất cân bằng giữa cung và cầu trên thị trường.
Việt Nam, một trong những quốc gia sản xuất tiêu lớn nhất thế giới, cũng đã ghi nhận sự sụt giảm đáng kể về sản lượng trong năm 2024. Sản lượng tiêu tại Việt Nam đã giảm xuống chỉ còn 170,000 tấn, khiến thị trường nội địa và xuất khẩu gặp nhiều thách thức. Tuy nhiên, ngành tiêu Việt Nam được kỳ vọng sẽ phục hồi trong năm nay, với sản lượng ước tính tăng lên 200.000 tấn. Đây là một tín hiệu tích cực, nhưng cũng đồng thời đòi hỏi sự nỗ lực lớn từ các bên liên quan trong việc nâng cao chất lượng và quản lý chuỗi cung ứng.
Trong khi đó, Ấn Độ đang phải đối mặt với tình trạng nghiêm trọng hơn khi sản lượng tiêu dự kiến giảm từ 25 - 30% vào năm 2025. Nguyên nhân chủ yếu là bởi thời tiết bất lợi, đặc biệt là những biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến năng suất cây trồng. Việc này không chỉ tác động tiêu cực đến nguồn cung trong nước mà còn làm gia tăng áp lực lên thị trường tiêu toàn cầu vốn đã vô cùng căng thẳng.

Các thị trường tiêu thụ lớn như Trung Quốc, Mỹ hay EU vẫn đang tiếp tục gia tăng nhu cầu nhập khẩu tiêu. Trong 11 tháng đầu năm 2024, Trung Quốc đã nhập khẩu 9.677 tấn tiêu, tăng 15,1% về lượng và 42,1% về trị giá so với cùng kỳ năm trước. Đây là minh chứng cho thấy nhu cầu tiêu thụ mạnh mẽ tại quốc gia đông dân nhất thế giới. Việc Trung Quốc tăng cường nhập khẩu đã góp phần lớn vào sự biến động giá cả và gây áp lực lên các quốc gia sản xuất.
Ngoài ra, Mỹ và EU cũng có xu hướng tương tự khi nhu cầu tiêu thụ tiêu đang ngày càng gia tăng. Với nhu cầu sử dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm và các sản phẩm tiêu dùng khác, tiêu trở thành mặt hàng không thể thiếu trên thị trường quốc tế. Trong bối cảnh nguồn cung hạn chế, các quốc gia tiêu thụ lớn buộc phải tăng cường nhập khẩu, điều này càng làm giá tiêu duy trì ở mức cao.
Tình hình hiện tại đòi hỏi các quốc gia sản xuất phải có chiến lược phù hợp để duy trì sản lượng, đảm bảo chất lượng đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế. Đồng thời, các bên liên quan cũng cần phải tăng cường đầu tư vào công nghệ canh tác và phát triển bền vững để giảm thiểu tác động từ biến đổi khí hậu, nhằm đảm bảo sự ổn định của ngành tiêu trong dài hạn.
>>>Tham khảo thêm:
Giá hồ tiêu hôm nay | Cập nhật giá hồ tiêu liên tục hàng ngày
