Tình hình trong nước
Hôm nay, giá tiêu trong nước trung bình đạt mức 150.400 đồng/kg, tăng nhẹ +200đ so với ngày trước đó.
| Khu vực | Giá trung bình | Thay đổi |
| Gia Lai | 150.000 | +500 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 150.000 | 0 |
| Đắk Lắk | 151.000 | +500 |
| Bình Phước | 150.000 | 0 |
| Đắk Nông | 151.000 | 0 |
- Giá tiêu xô tính theo đầu giá
- Đơn vị tính: VNĐ/kg
Diễn biến giá tiêu thế giới
| Thị trường | USD/Tấn | VNĐ/kg (*) |
| Indonesia - Black Pepper | 6.838 | 174.684 |
| Indonesia - White Pepper | 8.949 | 228.612 |
| Brazil Black - Pepper ASTA 570 | 6.325 | 161.579 |
| Malaysia - Black Pepper ASTA | 8.600 | 219.696 |
| Malaysia - White Pepper ASTA | 10.900 | 278.452 |
| Viet Nam - Black Pepper 500 g/l | 6.350 | 162.218 |
| Viet Nam - Black Pepper 550 g/l | 6.650 | 169.881 |
| Viet Nam - White ASTA | 9.550 | 243.965 |
- Đơn vị tính: USD/tấn
- Giá quy đổi VNĐ/kg
Tại thị trường Ấn Độ
| Loại tiêu | Rupee/100kg | VNĐ/kg (*) |
| GARBLED | 66.100 | 202.901 |
| Gram/lít | 63.100 | 193.692 |
| UNGARBLED | 64.100 | 196.762 |
- Đơn vị tính: Rupee (INR)/tạ
- Thay đổi: Rupee (INR)/tạ, so với ngày trước đó
- Giá quy đổi VNĐ/kg
Tin tức hồ tiêu
Tháng 12 năm trước, Việt Nam đã nhập khẩu khoảng 3.750 tấn hồ tiêu các loại, giảm 14,4% so với tháng trước, với tổng kim ngạch đạt 20,9 triệu USD. Đây là dấu hiệu cho thấy thị trường hồ tiêu cuối năm có phần chững lại sau thời gian tăng trưởng mạnh mẽ vào các tháng trước.
Tính chung cả năm 2024, Việt Nam đã nhập khẩu tổng cộng 36.727 tấn hồ tiêu, ghi nhận mức tăng đáng kể 38,4% về lượng và gần 100% về giá trị so với năm 2023. Điều này đã phản ánh sự gia tăng nhu cầu trong nước, chủ yếu đến từ ngành chế biến và tái xuất. Các quốc gia cung cấp hồ tiêu chính cho Việt Nam bao gồm Indonesia, Brazil và Campuchia. Đáng chú ý, lượng nhập khẩu từ Indonesia và Campuchia đã tăng mạnh, điều này cho thấy hai quốc gia này đang ngày càng chiếm vị trí quan trọng trong nguồn cung cấp hồ tiêu cho Việt Nam. Trong khi đó, nhập khẩu từ Brazil lại giảm, phần nào do những thay đổi về giá cả và nguồn cung.
Ở chiều ngược lại, Việt Nam đã xuất khẩu tổng cộng 250.600 tấn hồ tiêu trong năm 2024, đạt kim ngạch 1,32 tỷ USD. Mặc dù lượng xuất khẩu giảm nhẹ so với năm trước, kim ngạch lại tăng 45,4%, cho thấy giá hồ tiêu trên thị trường quốc tế tăng cao. Mỹ tiếp tục là thị trường lớn nhất của hồ tiêu Việt Nam, chiếm 28,9% tổng kim ngạch xuất khẩu, nhờ nhu cầu tiêu thụ ổn định và ưu thế cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường này. Ngoài Mỹ, các thị trường lớn khác bao gồm EU, Ấn Độ và Trung Đông, với sự đa dạng hóa về sản phẩm và chất lượng đáp ứng nhu cầu của nhiều phân khúc khách hàng.

Năm 2025, thị trường hồ tiêu dự kiến sẽ có những chuyển biến tích cực. Sản lượng hồ tiêu toàn cầu có thể phục hồi nhờ điều kiện thời tiết thuận lợi và sự cải tiến trong kỹ thuật canh tác tại các quốc gia sản xuất lớn như Brazil, Indonesia và Ấn Độ. Riêng tại Việt Nam, sản lượng hồ tiêu được dự báo sẽ tăng lên 200.000 tấn, nhờ sự mở rộng diện tích canh tác tại các tỉnh Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, cùng với việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật nhằm tăng năng suất và chất lượng.
Tuy nhiên, ngành hồ tiêu cũng phải đối mặt với một số thách thức lớn. Trước hết là áp lực cạnh tranh từ các nhà sản xuất lớn trên thế giới, đặc biệt là Brazil và Indonesia. Ngoài ra, biến động giá cả và các yêu cầu khắt khe từ thị trường quốc tế về tiêu chuẩn chất lượng, an toàn thực phẩm, và chứng nhận bền vững sẽ đặt ra yêu cầu cao hơn đối với các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, việc đầu tư vào chế biến sâu, nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm hồ tiêu, và tăng cường xúc tiến thương mại tại các thị trường mới là chiến lược cần thiết. Đồng thời, việc phát triển bền vững và áp dụng các mô hình sản xuất hữu cơ cũng sẽ giúp hồ tiêu Việt Nam nâng cao vị thế cạnh tranh, duy trì thị phần và phát triển ổn định trong dài hạn.
>>>Tham khảo thêm:
Giá hồ tiêu hôm nay | Cập nhật giá hồ tiêu liên tục hàng ngày
