Tình hình trong nước
Hôm nay, giá tiêu trong nước trung bình đạt mức 150.200 đồng/kg, tăng +1.300đ so với ngày trước đó.
| Khu vực | Giá trung bình | Thay đổi |
| Gia Lai | 149.500 | +1.000 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 150.000 | +1.000 |
| Đắk Lắk | 150.500 | +1.500 |
| Bình Phước | 150.000 | +2.000 |
| Đắk Nông | 151.000 | +1.000 |
- Giá tiêu xô tính theo đầu giá
- Đơn vị tính: VNĐ/kg
Diễn biến giá tiêu thế giới
| Thị trường | USD/Tấn | VNĐ/kg (*) |
| Indonesia - Black Pepper | 6.852 | 175.055 |
| Indonesia - White Pepper | 8.966 | 229.064 |
| Brazil Black - Pepper ASTA 570 | 6.325 | 161.592 |
| Malaysia - Black Pepper ASTA | 8.600 | 219.713 |
| Malaysia - White Pepper ASTA | 10.900 | 278.474 |
| Viet Nam - Black Pepper 500 g/l | 6.400 | 163.508 |
| Viet Nam - Black Pepper 550 g/l | 6.700 | 171.172 |
| Viet Nam - White ASTA | 9.600 | 245.261 |
- Đơn vị tính: USD/tấn
- Giá quy đổi VNĐ/kg
Tại thị trường Ấn Độ
| Loại tiêu | Rupee/100kg | VNĐ/kg (*) |
| GARBLED | 65.900 | 202.215 |
| Gram/lít | 62.900 | 193.009 |
| UNGARBLED | 63.900 | 196.078 |
- Đơn vị tính: Rupee (INR)/tạ
- Thay đổi: Rupee (INR)/tạ, so với ngày trước đó
- Giá quy đổi VNĐ/kg
Tin tức hồ tiêu
Giá tiêu đã tăng mạnh ngay trong tuần đầu của năm 2025, mang lại tín hiệu tích cực cho ngành hồ tiêu Việt Nam. Đây là một khởi đầu đầy triển vọng, đặc biệt trong bối cảnh tồn kho thấp và nhu cầu từ các thị trường lớn như Mỹ, EU hay Trung Quốc đang ngày càng gia tăng. Dự báo giá tiêu sẽ tiếp tục tăng thêm từ 500 - 1.500 đồng/kg tại các khu vực có hoạt động thu mua mạnh như Đắk Nông, Bà Rịa - Vũng Tàu hay Đắk Lắk, góp phần nâng cao thu nhập cho người nông dân và doanh nghiệp xuất khẩu.
Năm 2024, ngành hồ tiêu đã đối mặt với nhiều thách thức, nhưng cũng đạt được những kết quả đáng khích lệ. Đặc biệt, xuất khẩu tiêu của Đắk Nông ghi nhận nhiều nỗ lực vượt khó và thành tựu đáng chú ý. Tổng cộng, Việt Nam đã xuất khẩu 250.600 tấn hồ tiêu trong năm 2024, đạt giá trị kim ngạch 1,32 tỷ USD. Mặc dù lượng xuất khẩu giảm 5,1% so với năm trước, nhưng kim ngạch lại tăng mạnh 45,4%, cho thấy giá trị gia tăng đáng kể của hồ tiêu Việt Nam trên thị trường quốc tế. Đây là minh chứng rõ ràng cho sự cải thiện về chất lượng sản phẩm, cũng như khả năng tận dụng cơ hội từ các thị trường có nhu cầu cao.
Trong tháng cuối của năm 2024, xuất khẩu hồ tiêu ước đạt 15.265 tấn, giảm 4,3% về lượng và 5,5% về kim ngạch so với tháng trước đó. Giá xuất khẩu tiêu đen trung bình đạt 6.476 USD/tấn, tiêu trắng là 8.198 USD/tấn, giảm nhẹ so với tháng 11. Sự điều chỉnh này có thể được lý giải bởi các yếu tố như biến động tỷ giá, nhu cầu thị trường tạm thời giảm hay cạnh tranh từ các nhà cung cấp khác. Tuy nhiên, mức giá này vẫn duy trì ở ngưỡng cao, giúp củng cố vị thế của ngành hồ tiêu Việt Nam trên bản đồ thế giới.

Về thị trường tiêu thụ, Mỹ tiếp tục là đối tác nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam với 72.311 tấn tiêu, chiếm 28,9% tổng thị phần. Đây là con số ấn tượng, thể hiện sự tin tưởng của các đối tác Mỹ vào chất lượng và uy tín của hồ tiêu Việt Nam. Bên cạnh đó, các thị trường khác như UAE, Đức, Hà Lan hay Ấn Độ cũng đã đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu, cho thấy sự đa dạng hóa trong chiến lược tiếp cận thị trường quốc tế.
Những tín hiệu tích cực từ đầu năm nay cho thấy triển vọng tăng trưởng bền vững của ngành hồ tiêu Việt Nam. Để tận dụng tối đa cơ hội, các doanh nghiệp cần tiếp tục đầu tư vào cải thiện chất lượng sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế. Đồng thời, cần có những chiến lược mở rộng thị trường mới và duy trì vị thế tại các thị trường truyền thống. Với sự nỗ lực của toàn ngành, ngành hồ tiêu Việt Nam hứa hẹn sẽ tiếp tục đạt được những thành công lớn trong thời gian tới.
>>>Tham khảo thêm:
Giá hồ tiêu hôm nay | Cập nhật giá hồ tiêu liên tục hàng ngày
