Tình hình trong nước
Hôm nay, giá tiêu trong nước trung bình đạt mức 148.000 đồng/kg, giảm mạnh -2.400đ so với ngày trước đó.
| Khu vực | Giá trung bình | Thay đổi |
| Gia Lai | 147.000 | -3.000 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 149.000 | -1.000 |
| Đắk Lắk | 147.000 | -4.000 |
| Bình Phước | 149.000 | -1.000 |
| Đắk Nông | 148.000 | -3.000 |
- Giá tiêu xô tính theo đầu giá
- Đơn vị tính: VNĐ/kg
Diễn biến giá tiêu thế giới
| Thị trường | USD/Tấn | VNĐ/kg (*) |
| Indonesia - Black Pepper | 6.838 | 174.739 |
| Indonesia - White Pepper | 8.949 | 228.683 |
| Brazil Black - Pepper ASTA 570 | 6.350 | 162.268 |
| Malaysia - Black Pepper ASTA | 8.600 | 219.765 |
| Malaysia - White Pepper ASTA | 10.900 | 278.539 |
| Viet Nam - Black Pepper 500 g/l | 6.350 | 162.268 |
| Viet Nam - Black Pepper 550 g/l | 6.650 | 169.935 |
| Viet Nam - White ASTA | 9.550 | 244.041 |
- Đơn vị tính: USD/tấn
- Giá quy đổi VNĐ/kg
Tại thị trường Ấn Độ
| Loại tiêu | Rupee/100kg | VNĐ/kg (*) |
| GARBLED | 66.300 | 203.144 |
| Gram/lít | 63.300 | 193.952 |
| UNGARBLED | 64.300 | 197.016 |
- Đơn vị tính: Rupee (INR)/tạ
- Thay đổi: Rupee (INR)/tạ, so với ngày trước đó
- Giá quy đổi VNĐ/kg
Tin tức hồ tiêu
Theo các chuyên gia, thị trường hạt tiêu hiện đang đối mặt với sự trầm lắng đáng kể khi giao dịch ở mức thấp. Nguyên nhân chủ yếu là do nông dân, đại lý và các nhà xuất khẩu đều có xu hướng giữ hàng, chờ đợi giá tăng mạnh sau dịp Tết Nguyên Đán. Điều này đã dẫn đến nguồn cung hạt tiêu cho xuất khẩu trong hai tháng đầu năm 2025 sẽ rất hạn chế, đặt ra thách thức lớn đối với các doanh nghiệp xuất khẩu.
Vụ thu hoạch chính của hạt tiêu trong năm nay dự kiến sẽ diễn ra muộn hơn thường lệ, vào khoảng tháng 3 hoặc tháng 4. Sự chậm trễ này chủ yếu xuất phát từ tác động của biến đổi khí hậu, ảnh hưởng lớn đến thời gian sinh trưởng và năng suất cây trồng. Với lượng tồn kho hiện tại không còn dồi dào, điều này đang tạo áp lực lớn lên nguồn cung. Các doanh nghiệp xuất khẩu cần chuẩn bị các chiến lược để đối phó với tình hình khó lường này.

Bất chấp những biến động của thị trường trong năm 2024, Đắk Nông đã đạt được những kết quả tích cực trong hoạt động xuất khẩu hạt tiêu. Sản phẩm hạt tiêu đen của tỉnh này đóng góp tỷ trọng lớn vào tổng kim ngạch xuất khẩu, với các thị trường chính bao gồm Singapore, Trung Quốc, Australia và nhiều quốc gia khác. Đây là tín hiệu khả quan, cho thấy nông dân và doanh nghiệp địa phương đã biết cách tận dụng cơ hội để duy trì và mở rộng thị phần trên thị trường quốc tế.
Trong năm 2024, Việt Nam đã xuất khẩu tổng cộng 250.600 tấn hạt tiêu, bao gồm 220.269 tấn tiêu đen và 30.331 tấn tiêu trắng. Mặc dù lượng xuất khẩu giảm 5,1% so với năm 2023, nhưng kim ngạch xuất khẩu lại đạt 1,32 tỷ USD, tăng mạnh 45,4%. Sự gia tăng này cho thấy giá hạt tiêu trên thị trường quốc tế đã được cải thiện, bù đắp cho sự sụt giảm về sản lượng. Đây là thành công đáng khích lệ trong bối cảnh thị trường còn nhiều khó khăn.
Ngoài xuất khẩu, Việt Nam cũng đã nhập khẩu 36.727 tấn hạt tiêu trong năm 2024, với kim ngạch đạt 176,2 triệu USD. Các quốc gia cung cấp hạt tiêu chính cho Việt Nam là Indonesia, Brazil và Campuchia. Đáng chú ý, nhập khẩu từ Indonesia và Campuchia tăng mạnh, trong khi nhập khẩu từ Brazil lại giảm. Sự thay đổi trong nguồn cung nhập khẩu có thể liên quan đến giá cả, chất lượng và khả năng đáp ứng nhu cầu của các nhà cung cấp nước ngoài.
Bước sang năm 2025, thị trường hạt tiêu Việt Nam được dự đoán sẽ tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức. Tuy nhiên, những tín hiệu khả quan từ xuất khẩu và sự chủ động của doanh nghiệp có thể tạo ra cơ hội bứt phá. Các chuyên gia khuyến nghị cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nông dân, doanh nghiệp và các cơ quan quản lý để tận dụng hiệu quả lợi thế cạnh tranh, đồng thời đối phó kịp thời những biến động do khí hậu và thị trường gây ra.
Nhìn chung, dù thị trường hiện tại còn nhiều khó khăn, nhưng triển vọng dài hạn của ngành hạt tiêu Việt Nam vẫn rất tích cực nếu biết tận dụng tốt các yếu tố lợi thế và giảm thiểu rủi ro từ các thách thức bên ngoài.
>>>Tham khảo thêm:
Giá hồ tiêu hôm nay | Cập nhật giá hồ tiêu liên tục hàng ngày
