Tình hình trong nước
Hôm nay, giá tiêu trong nước trung bình đạt mức 146.900 đồng/kg, tăng nhẹ 100đ so với ngày trước đó.
| Khu vực | Giá trung bình | Thay đổi |
| Gia Lai | 146.500 | +500 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 147.000 | 0 |
| Đắk Lắk | 147.000 | 0 |
| Bình Phước | 147.000 | 0 |
| Đắk Nông | 147.000 | 0 |
- Giá tiêu xô tính theo đầu giá
- Đơn vị tính: VNĐ/kg
Diễn biến giá tiêu thế giới
| Thị trường | USD/Tấn | VNĐ/kg (*) |
| Indonesia - Black Pepper | 6.855 | 175.153 |
| Indonesia - White Pepper | 8.970 | 229.193 |
| Brazil Black - Pepper ASTA 570 | 6.275 | 160.333 |
| Malaysia - Black Pepper ASTA | 8.500 | 217.184 |
| Malaysia - White Pepper ASTA | 10.700 | 273.396 |
| Viet Nam - Black Pepper 500 g/l | 6.400 | 163.527 |
| Viet Nam - Black Pepper 550 g/l | 6.700 | 171.192 |
| Viet Nam - White ASTA | 9.600 | 245.290 |
- Đơn vị tính: USD/tấn
- Giá quy đổi VNĐ/kg
Tại thị trường Ấn Độ
| Loại tiêu | Rupee/100kg | VNĐ/kg (*) |
| GARBLED | 65.200 | 201.410 |
| Gram/lít | 62.200 | 192.143 |
| UNGARBLED | 63.200 | 195.232 |
- Đơn vị tính: Rupee (INR)/tạ
- Thay đổi: Rupee (INR)/tạ, so với ngày trước đó
- Giá quy đổi VNĐ/kg
Tin tức hồ tiêu
Cuối tháng 12, thị trường hồ tiêu toàn cầu đã ghi nhận những biến động đáng chú ý, phản ánh bức tranh đa chiều của ngành hàng này. Tại Nam Á, giá tiêu Ấn Độ tiếp tục giảm do các yếu tố nội tại và ngoại cảnh tác động. Đồng Rupee mất giá đã khiến giá tiêu tại Sri Lanka chịu ảnh hưởng tương tự, tạo nên xu hướng giảm giá tại khu vực này. Điều này đã làm tăng thêm thách thức cho người nông dân và các nhà xuất khẩu, trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ không có sự đột biến.
Ở Đông Nam Á, tình hình thị trường hồ tiêu lại diễn ra theo chiều hướng trái ngược. Tại Indonesia, tiêu đen đã ghi nhận tăng giá, cho thấy sự khởi sắc nhất định trong lĩnh vực này. Tuy nhiên, giá tiêu trắng tại quốc gia này vẫn duy trì ở mức ổn định, phản ánh sự cân bằng giữa cung và cầu. Malaysia, một trong những nước sản xuất hồ tiêu lớn, lại không ghi nhận biến động lớn về giá tiêu trong nước. Dẫu vậy, xuất khẩu hồ tiêu Malaysia lại ghi nhận sự tăng trưởng, cho thấy tiềm năng lớn của thị trường quốc tế đối với sản phẩm này. Campuchia, một quốc gia khác trong khu vực, duy trì giá tiêu trắng ở mức không thay đổi, cho thấy sự ổn định của thị trường nội địa.
Tại khu vực Nam Mỹ, Brazil - một trong những nước xuất khẩu hồ tiêu hàng đầu thế giới - đã ghi nhận sự giảm giá của tiêu đen. Trong khi đó, giá tiêu trắng tại Trung Quốc và Campuchia vẫn giữ vững ở mức giá cũ, không có sự thay đổi lớn. Đây là minh chứng cho sự phân hóa rõ rệt trong xu hướng giá cả giữa các khu vực sản xuất lớn.

Theo số liệu từ IPC (Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế), giá tiêu đen giao ngay tại Mỹ trong 5 năm qua đã có xu hướng tăng đều, với mức trung bình đạt 4.953 USD/tấn. Đặc biệt, tháng 6 đã đánh dấu mức giá đỉnh điểm 8.693 USD/tấn. Tương tự, vào tháng 11, giá tiêu đen tại Mỹ đạt 6.944 USD/tấn, tăng 40% so với cùng kỳ năm 2023. Đối với tiêu trắng, giá cũng ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể, đạt 8.661 USD/tấn vào tháng 11, tương ứng mức tăng 38% so với năm trước.
Những số liệu này đã phản ánh rõ nét sự thay đổi mạnh mẽ trên thị trường hồ tiêu toàn cầu, đồng thời là dấu hiệu của những cơ hội và thách thức đối với các nước xuất khẩu lớn. Trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu tăng cao, đặc biệt tại Mỹ và châu Âu, các quốc gia sản xuất hồ tiêu cần tối ưu hóa chuỗi cung ứng, nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế. Sự biến động của giá cả cũng là lời nhắc nhở cho các nhà quản lý và doanh nghiệp về việc cần phải có chiến lược ứng phó linh hoạt, tận dụng cơ hội để gia tăng giá trị ngành hàng này.
>>>Tham khảo thêm:
Giá hồ tiêu hôm nay | Cập nhật giá hồ tiêu liên tục hàng ngày
