Tình hình trong nước
Hôm nay, giá tiêu trong nước trung bình đạt mức 146.800 đồng/kg, không thay đổi so với ngày trước đó.
| Khu vực | Giá trung bình | Thay đổi |
| Gia Lai | 146.000 | -500 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 147.000 | 0 |
| Đắk Lắk | 147.000 | 0 |
| Bình Phước | 147.000 | +500 |
| Đắk Nông | 147.000 | 0 |
- Giá tiêu xô tính theo đầu giá
- Đơn vị tính: VNĐ/kg
Diễn biến giá tiêu thế giới
| Thị trường | USD/Tấn | VNĐ/kg (*) |
| Indonesia - Black Pepper | 6.855 | 175.098 |
| Indonesia - White Pepper | 8.970 | 229.121 |
| Brazil Black - Pepper ASTA 570 | 6.275 | 160.283 |
| Malaysia - Black Pepper ASTA | 8.500 | 217.116 |
| Malaysia - White Pepper ASTA | 10.700 | 273.311 |
| Viet Nam - Black Pepper 500 g/l | 6.400 | 163.476 |
| Viet Nam - Black Pepper 550 g/l | 6.700 | 171.139 |
| Viet Nam - White ASTA | 9.600 | 245.213 |
- Đơn vị tính: USD/tấn
- Giá quy đổi VNĐ/kg
Tại thị trường Ấn Độ
| Loại tiêu | Rupee/100kg | VNĐ/kg (*) |
| GARBLED | 65.200 | 201.534 |
| Gram/lít | 62.200 | 192.261 |
| UNGARBLED | 63.200 | 195.352 |
- Đơn vị tính: Rupee (INR)/tạ
- Thay đổi: Rupee (INR)/tạ, so với ngày trước đó
- Giá quy đổi VNĐ/kg
Tin tức hồ tiêu
Tính đến ngày 15 tháng 12, Việt Nam đã xuất khẩu gần 242.000 tấn hồ tiêu, đạt kim ngạch 1,26 tỷ USD. Con số này đã vượt xa mức 910,5 triệu USD của năm trước, mặc dù sản lượng xuất khẩu năm nay thấp hơn khoảng 24.000 tấn. Đây là minh chứng rõ nét cho sự phục hồi và phát triển mạnh mẽ của ngành hồ tiêu sau giai đoạn khủng hoảng kéo dài.
Trong 11 tháng đầu năm 2024, giá xuất khẩu trung bình đạt 5.198 USD/tấn, tăng 53,3% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức giá cao nhất mà ngành hồ tiêu Việt Nam đã đạt được kể từ năm 2017, đưa hồ tiêu trở thành một trong những nhóm nông sản xuất khẩu tỷ USD quan trọng nhất của quốc gia. Điều này đã phản ánh hiệu quả từ việc cải thiện chất lượng sản phẩm, chuyển đổi phương thức canh tác và tận dụng tốt nhu cầu tăng cao của thị trường thế giới.
Từ sau cuộc khủng hoảng năm 2015, ngành hồ tiêu đã phải đối mặt với nhiều thách thức lớn. Giá tiêu lao dốc mạnh, từ mức đỉnh cao hơn 230.000 đồng/kg xuống còn khoảng 36 triệu đồng/tấn vào năm 2019, mất đến 85% giá trị. Điều này đã gây áp lực nặng nề lên người nông dân và doanh nghiệp xuất khẩu, buộc ngành phải tìm kiếm các giải pháp tái cơ cấu.
Nhờ sự hỗ trợ của các chính sách nhà nước và nỗ lực của cộng đồng sản xuất, ngành hồ tiêu đã chuyển sang hướng phát triển bền vững hơn. Người trồng tiêu tập trung vào sản xuất tiêu hữu cơ, giảm phụ thuộc vào hóa chất và nâng cao giá trị sản phẩm thông qua các chứng nhận quốc tế. Đồng thời, các doanh nghiệp cũng đầu tư vào chế biến sâu, mở rộng thị trường xuất khẩu sang các khu vực tiềm năng như Trung Đông, châu Âu hay Mỹ.

Theo các chuyên gia, trong vòng 3 - 5 năm tới, sản lượng tiêu toàn cầu có thể sẽ không đáp ứng đủ nhu cầu tiêu thụ, mở ra cơ hội lớn cho các nước xuất khẩu tiêu hàng đầu như Việt Nam. Với dự báo chu kỳ giá tiêu có thể kéo dài từ 10 - 15 năm, mức giá được kỳ vọng sẽ tăng lên khoảng 350.000 - 400.000 đồng/kg, tạo đòn bẩy mạnh mẽ cho ngành.
Để tận dụng cơ hội này, ngành hồ tiêu Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào nâng cao chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu quốc tế và mở rộng kênh tiêu thụ. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ vào sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng sẽ giúp giảm thiểu rủi ro, nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Nhìn chung, với những bước tiến ấn tượng trong năm 2024 cùng tiềm năng tăng trưởng dài hạn, hồ tiêu vẫn tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những ngành hàng nông sản chủ lực của Việt Nam. Điều này không chỉ đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu mà còn nâng cao giá trị và uy tín của nông sản Việt Nam trên thị trường thế giới.
>>>Tham khảo thêm:
Giá hồ tiêu hôm nay | Cập nhật giá hồ tiêu liên tục hàng ngày
