Tình hình trong nước
Hôm nay, giá tiêu trong nước trung bình đạt mức 147.500 đồng/kg, tăng 400 đồng so với ngày trước đó.
| Khu vực | Giá trung bình | Thay đổi |
| Gia Lai | 147.500 | +500 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 147.000 | +500 |
| Đắk Lắk | 148.000 | +500 |
| Bình Phước | 147.000 | 0 |
| Đắk Nông | 148.000 | +500 |
- Giá tiêu xô tính theo đầu giá
- Đơn vị tính: VNĐ/kg
Diễn biến giá tiêu thế giới
| Thị trường | USD/Tấn | VNĐ/kg (*) |
| Indonesia - Black Pepper | 7.135 | 180.017 |
| Indonesia - White Pepper | 9.427 | 237.844 |
| Brazil Black - Pepper ASTA 570 | 6.100 | 153.903 |
| Malaysia - Black Pepper ASTA | 9.000 | 227.070 |
| Malaysia - White Pepper ASTA | 11.600 | 292.668 |
| Viet Nam - Black Pepper 500 g/l | 6.350 | 160.211 |
| Viet Nam - Black Pepper 550 g/l | 6.650 | 167.780 |
| Viet Nam - White ASTA | 9.550 | 240.947 |
- Đơn vị tính: USD/tấn
- Giá quy đổi VNĐ/kg
Tại thị trường Ấn Độ
| Loại tiêu | Rupee/100kg | VNĐ/kg (*) |
| GARBLED | 65.900 | 197.958 |
| Gram/lít | 62.900 | 188.946 |
| UNGARBLED | 63.900 | 191.950 |
- Đơn vị tính: Rupee (INR)/tạ
- Thay đổi: Rupee (INR)/tạ, so với ngày trước đó
- Giá quy đổi VNĐ/kg
Tin tức hồ tiêu
Theo Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA), giá tiêu trong nước quý IV/2024 đã ghi nhận mức dao động từ 140.000 - 150.000 đồng/kg. Đây là mức tăng đáng kể so với đầu năm, khi giá tiêu đen tăng 75,6%, tiêu trắng tăng 68,8%. Sự tăng trưởng này xảy ra trong bối cảnh Trung Quốc, một trong những thị trường nhập khẩu tiêu lớn, giảm nhập khẩu tới 82,4%. Tuy nhiên, nhờ nhu cầu cao và tồn kho ở mức thấp, dự báo Trung Quốc sẽ trở lại thị trường mua tiêu sau vụ thu hoạch chính, dự kiến diễn ra vào đầu năm 2025.
Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế là quốc gia xuất khẩu hồ tiêu lớn nhất thế giới, cùng với Brazil. Mặc dù vậy, Indonesia cũng đang nỗ lực gia tăng xuất khẩu để cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, tình hình sản xuất trong nước vẫn gặp không ít khó khăn. Dự báo, sản lượng tiêu năm 2025 tại Việt Nam có thể không tăng mạnh do diện tích trồng tiêu đang giảm, đặc biệt tại các khu vực trọng điểm như Đắk Lắk. Nguyên nhân chính đến từ chi phí đầu vào cao, biến đổi khí hậu và chuyển đổi cây trồng sang những loại khác có giá trị kinh tế cao hơn.

Trên thị trường quốc tế, giá tiêu cũng có sự biến động theo từng khu vực. Tại Indonesia, giá tiêu tiếp tục có xu hướng tăng, đặc biệt là dòng tiêu trắng Muntok, nhờ nhu cầu nhập khẩu cao từ Trung Quốc và Mỹ. Trong khi đó, giá tiêu Brazil lại giảm do nguồn cung tăng mạnh. Sự chênh lệch này đã phản ánh rõ nét các yếu tố cung-cầu khác nhau giữa các khu vực xuất khẩu chính.
Về phía Việt Nam, xuất khẩu hồ tiêu năm nay dự báo sẽ đối mặt với cả cơ hội và thách thức. Các cơ hội lớn đến từ việc duy trì mối quan hệ thương mại với các thị trường lớn như Mỹ, Trung Quốc, EU và sự gia tăng tiêu thụ gia vị toàn cầu. Tuy nhiên, các thách thức không nhỏ bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ Brazil và Indonesia, cùng với yêu cầu ngày càng khắt khe từ các thị trường về chất lượng và tiêu chuẩn sản phẩm. Đặc biệt, giá tiêu Việt Nam trong tương lai sẽ phụ thuộc lớn vào sự tiêu thụ từ các thị trường chủ lực này.
Ngoài ra, để tăng khả năng cạnh tranh, ngành hồ tiêu Việt Nam cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm thông qua áp dụng các mô hình canh tác bền vững, cải thiện công nghệ chế biến và mở rộng kênh tiêu thụ. Việc đa dạng hóa thị trường và giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống cũng là yếu tố quan trọng để ổn định giá tiêu trong nước. Nhìn chung, mặc dù còn nhiều khó khăn, ngành hồ tiêu Việt Nam vẫn có nhiều tiềm năng để phát triển bền vững, khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.
>>>Tham khảo thêm:
Giá hồ tiêu hôm nay | Cập nhật giá hồ tiêu liên tục hàng ngày
