Tình hình trong nước
Hôm nay, giá tiêu trong nước trung bình đạt mức 147.100 đồng/kg, tăng 200 đồng so với ngày trước đó.
| Khu vực | Giá trung bình | Thay đổi |
| Gia Lai | 147.000 | 0 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 146.500 | +500 |
| Đắk Lắk | 147.500 | +500 |
| Bình Phước | 147.000 | 0 |
| Đắk Nông | 147.500 | 0 |
- Giá tiêu xô tính theo đầu giá
- Đơn vị tính: VNĐ/kg
Diễn biến giá tiêu thế giới
| Thị trường | USD/Tấn | VNĐ/kg (*) |
| Indonesia - Black Pepper | 7.115 | 180.864 |
| Indonesia - White Pepper | 9.401 | 238.974 |
| Brazil Black - Pepper ASTA 570 | 6.150 | 156.333 |
| Malaysia - Black Pepper ASTA | 9.000 | 228.780 |
| Malaysia - White Pepper ASTA | 11.600 | 294.872 |
| Viet Nam - Black Pepper 500 g/l | 6.350 | 161.417 |
| Viet Nam - Black Pepper 550 g/l | 6.650 | 169.043 |
| Viet Nam - White ASTA | 9.550 | 242.761 |
- Đơn vị tính: USD/tấn
- Giá quy đổi VNĐ/kg
Tại thị trường Ấn Độ
| Loại tiêu | Rupee/100kg | VNĐ/kg (*) |
| GARBLED | 65.900 | 199.460 |
| Gram/lít | 62.900 | 190.380 |
| UNGARBLED | 63.900 | 193.407 |
- Đơn vị tính: Rupee (INR)/tạ
- Thay đổi: Rupee (INR)/tạ, so với ngày trước đó
- Giá quy đổi VNĐ/kg
Tin tức hồ tiêu
Trong nửa đầu tháng 1, Việt Nam đã nhập khẩu 1.241 tấn hồ tiêu, trị giá 7,9 triệu USD. Trong đó, Indonesia là nguồn cung cấp chủ yếu với 963 tấn, chiếm 77,6% tổng lượng nhập khẩu. Ba doanh nghiệp nhập khẩu lớn nhất gồm KSS (221 tấn), Olam Việt Nam (183 tấn) và Phúc Thịnh (115 tấn). Sự gia tăng nhập khẩu này đã phản ánh nhu cầu đảm bảo nguồn cung ổn định cho thị trường nội địa và xuất khẩu.
Theo Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA), để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng nghiêm ngặt, ngành hồ tiêu cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Doanh nghiệp cần đầu tư vào sản xuất bền vững, chú trọng đến chất lượng sản phẩm, đáp ứng các yêu cầu về môi trường, lao động, cũng như các tiêu chí an toàn thực phẩm. Đồng thời, việc thúc đẩy chế biến sâu và đa dạng hóa sản phẩm sẽ giúp nâng cao giá trị gia tăng, cải thiện vị thế cạnh tranh của hồ tiêu Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Trong năm 2024, Việt Nam đã xuất khẩu được 250.600 tấn hồ tiêu, mang lại kim ngạch 1,3 tỷ USD, tăng 45,4% so với năm trước mặc dù giảm 5,1% về sản lượng. Giá hồ tiêu bình quân đạt mức cao, với tiêu đen đạt 5.154 USD/tấn (tăng 49,7%) và tiêu trắng đạt 6.884 USD/tấn (tăng 38,9%). Kết quả này đã cho thấy khả năng phục hồi mạnh mẽ của ngành hồ tiêu, bất chấp những thách thức từ biến đổi khí hậu và các rào cản thương mại.

Theo dự báo của các chuyên gia, giá hồ tiêu toàn cầu sẽ duy trì ở mức cao trong năm 2025. Nguyên nhân chính là bởi nguồn cung vẫn hạn chế tại các quốc gia sản xuất lớn như Việt Nam, Indonesia hay Brazil. Trong khi đó, nhu cầu từ các thị trường lớn như Mỹ và châu Âu tiếp tục ổn định nhờ sự phục hồi kinh tế và xu hướng tiêu thụ các sản phẩm gia vị chất lượng cao. Đặc biệt, Trung Quốc cũng được dự báo sẽ tăng cường nhập khẩu, góp phần duy trì áp lực lên giá.
Trên thị trường quốc tế, giá tiêu của các quốc gia có sự phân hóa rõ rệt. Giá tiêu Indonesia, đặc biệt là tiêu trắng Muntok, đã tăng mạnh nhờ nhu cầu cao từ Trung Quốc và Mỹ. Ngược lại, giá tiêu Brazil lại giảm 200 USD/tấn do nguồn cung dồi dào trở lại sau những năm suy giảm. Malaysia vẫn đang duy trì mức giá cao nhất thế giới, với tiêu trắng ASTA đạt 11.600 USD/tấn, khẳng định chất lượng vượt trội của sản phẩm nước này.
Để giữ vững vị trí dẫn đầu về xuất khẩu hồ tiêu, Việt Nam cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào nâng cao chất lượng sản phẩm, phát triển chuỗi giá trị bền vững và đẩy mạnh quảng bá thương hiệu hồ tiêu trên thị trường quốc tế. Việc xây dựng các mối quan hệ hợp tác dài hạn với đối tác nước ngoài, đồng thời tận dụng các hiệp định thương mại tự do, sẽ giúp ngành hồ tiêu tận dụng tốt hơn các cơ hội từ thị trường toàn cầu.
>>>Tham khảo thêm:
Giá hồ tiêu hôm nay | Cập nhật giá hồ tiêu liên tục hàng ngày
